• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Bùi_Đăng_Khoa12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1224
Điểm tối đa 1224

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
100% (1600pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
19 / 19
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
PYPY
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
90% (994pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PY3
1100pp
89% (974pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
87% (955pp)
Đố vui (THTA Hải Châu 2025)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(55342.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 850.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Sao 4 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 0.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (26233.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 400.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 63.6 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 570.0 / 600.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

HSG THCS (7570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 880.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 90.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0

Lập trình Python (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 450.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (20120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 100.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
San nước cam 80.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 400.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0

THT (2846.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Xem giờ 366.7 / 400.0
Đếm ngày 320.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 360.0 / 600.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (22608.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 408.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team