Bùi_Đăng_Khoa12345
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1224
Phân tích điểm
AC
19 / 19
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
(55342.7 điểm)
Lập trình cơ bản (26233.6 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (7570.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4300.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (20120.0 điểm)
THT (2846.7 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |