HH_NTNghia_213
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1255
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2209pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1563pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1531pp)
(87600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
DHBB (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (7500.0 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (10700.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vác tre | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (5730.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (19500.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (9600.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) | 1100.0 / 1100.0 |