HuyenTrangg
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1474
Điểm tối đa
1474
Phân tích điểm
WA
14 / 20
PY3
100%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
87%
(1042pp)
AC
19 / 19
PY3
85%
(1021pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(917pp)
(48060.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16200.0 điểm)
HSG THCS (5500.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (30370.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (17400.0 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
CSES (2675.0 điểm)
Olympic 30/4 (1338.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 378.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 960.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |