Khanhpro123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1385
Điểm tối đa
1385
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2000pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(1666pp)
AC
70 / 70
PY3
96%
(1441pp)
AC
2 / 2
PY3
94%
(1318pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1106pp)
(47656.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9705.0 điểm)
HSG THPT (2823.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (12010.0 điểm)
Lập trình Python (3300.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1242.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 142.9 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (15025.7 điểm)
THT (9120.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
Cánh diều (14970.0 điểm)
CSES (3467.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |