LeDaiKing
Số kỳ thi
26
Điểm tối thiểu
1267
Điểm tối đa
1847
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++14
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++14
98%
(2352pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2259pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(2079pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1918pp)
Các bài tập đã ra (55)
(421371.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
HSG THCS (23700.0 điểm)
DHBB (118804.0 điểm)
Happy School (59492.0 điểm)
vn.spoj (23000.0 điểm)
USACO (3021.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 321.4 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (36690.0 điểm)
Practice VOI (230348.4 điểm)
VOI (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| VMYT | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (9600.0 điểm)
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
COCI (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (3190.0 điểm)
Free Contest (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| CANDYBOX (HSG10v2-2021) | 1600.0 / 1600.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (166.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 66.3 / 2000.0 |
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (13400.0 điểm)
OLP MT&TN (15500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (7900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác phân | 1600.0 / 1600.0 |
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Huy Nhảy | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (20000.0 điểm)
THT (7300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |