MYLOVE
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
90%
(993pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(896pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(774pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(662pp)
AC
11 / 11
PY3
70%
(629pp)
AC
9 / 9
PY3
66%
(531pp)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1188.3 điểm)
ABC (200.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Training (8579.7 điểm)
Lập trình cơ bản (411.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Cánh diều (4338.6 điểm)
CSES (415.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1100.0 / |
CSES - Coin Grid | Lưới xu | 1800.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (40.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / |
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
CPP Basic 01 (6389.5 điểm)
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính hiệu | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Tổng Không | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
OLP MT&TN (6.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
hermann01 (1200.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh hai số | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
ôn tập (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
Đề chưa ra (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích Hai Số | 100.0 / |
Phép tính #4 | 100.0 / |
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Practice VOI (385.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy dài nhất | 300.0 / |
Phân loại Email Quan Trọng | 100.0 / |
THT (690.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Mật khẩu Wifi | 100.0 / |
Thời gian | 100.0 / |
Xem giờ | 100.0 / |
Đếm ngày | 100.0 / |
Dãy tháng | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
HSG THCS (301.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1.0 / |
contest (2550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ba Điểm | 800.0 / |
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 1300.0 / |
Hoán Đổi | 1100.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra số nguyên tố | 100.0 / |
Kiểm tra số nguyên tố 2 | 100.0 / |