MYLOVE
Phân tích điểm
TLE
38 / 40
PY3
98%
(1396pp)
TLE
65 / 100
C++20
92%
(1139pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(936pp)
TLE
75 / 100
PYPY
83%
(875pp)
(49143.6 điểm)
Lập trình cơ bản (20227.0 điểm)
DHBB (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 450.0 / 900.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (13036.4 điểm)
Practice VOI (3045.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1425.0 / 1500.0 |
| Xóa xâu | 1020.0 / 1700.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
THT (6150.0 điểm)
THT Bảng A (5770.0 điểm)
THT Bảng B & C (6170.0 điểm)
Cánh diều (13142.4 điểm)
CSES (3790.0 điểm)
OLP MT&TN (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 16.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4571.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bồ câu | 1650.0 / 2200.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |