Pham_Vinh14
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(2058pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1384pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
C++14
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(1000pp)
(41304.0 điểm)
DHBB (1684.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (5420.0 điểm)
HSG THCS (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3185.7 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (17300.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
CSES (14750.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |