bunbo2304
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
100%
(1500pp)
AC
21 / 21
C++11
95%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(733pp)
AC
13 / 13
C++11
77%
(696pp)
AC
100 / 100
C++11
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(559pp)
AC
14 / 14
C++11
66%
(531pp)
AC
14 / 14
C++11
63%
(504pp)
HSG THPT (1153.8 điểm)
Training (19122.9 điểm)
hermann01 (1580.0 điểm)
ABC (1400.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Code 1 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
CPP Advanced 01 (2000.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
contest (1572.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn | 100.0 / |
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 100.0 / |
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
CSES (4800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
không có bài | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Khác (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
Cốt Phốt (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
ROUND | 200.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG THCS (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 300.0 / |
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |