hoangnganhc2014
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
9 / 10
PY3
85%
(919pp)
AC
41 / 41
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (4620.0 điểm)
(39178.3 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1969.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 69.2 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (30.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 30.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (29565.0 điểm)
THT (7915.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (14400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |