hyyz2032
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
921
Điểm tối đa
921
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1700pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
TLE
13 / 15
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
(59998.9 điểm)
Lập trình cơ bản (8360.0 điểm)
HSG THCS (8110.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Practice VOI (1402.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 102.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7500.0 điểm)
THT Bảng A (8710.0 điểm)
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT (4256.0 điểm)
CSES (3641.7 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5100.0 điểm)
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |