namnguyen07
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
AC
70 / 70
C++17
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (15400.0 điểm)
(95787.5 điểm)
HSG THCS (10306.9 điểm)
DHBB (4809.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
vn.spoj (4460.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Các thành phố trung tâm | 450.0 / 1500.0 |
| Gán nhãn | 670.6 / 1800.0 |
HSG THPT (7485.0 điểm)
Happy School (4790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 90.0 / 1000.0 |
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
CSES (29308.3 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2840.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
THT (3600.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |