nguyenhongquan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
987
Điểm tối đa
987
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
PYPY
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(994pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(955pp)
AC
35 / 35
PYPY
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (11525.7 điểm)
(49585.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (13168.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (9200.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (8518.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |