p2a1NguyenQuocHuy
Phân tích điểm
AC
17 / 17
PYPY
98%
(1372pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(994pp)
AC
68 / 68
PY3
89%
(974pp)
AC
22 / 22
PY3
87%
(955pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(936pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (22656.0 điểm)
(41800.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |