p2e1TuanKiet
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
TLE
26 / 30
PY3
87%
(903pp)
AC
41 / 41
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(64409.5 điểm)
Lập trình cơ bản (28400.0 điểm)
DHBB (1357.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 120.0 / 1200.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Restangles | 37.5 / 900.0 |
HSG THCS (8785.0 điểm)
HSG THPT (807.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
Happy School (1686.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
| Mua bài | 65.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 210.0 / 2100.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (16700.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (15700.0 điểm)
THT (4900.0 điểm)
CSES (4675.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |