quanhm
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1347
Điểm tối đa
1426
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1412pp)
AC
33 / 33
C++20
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
2 / 2
C++20
87%
(1215pp)
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(120218.2 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
HSG THCS (24100.8 điểm)
DHBB (11980.0 điểm)
vn.spoj (4741.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 300.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (24250.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (7000.0 điểm)
THT (1544.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (3300.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1498.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick | 98.0 / 1400.0 |