trannhutri
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
987
Điểm tối đa
1190
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
70 / 70
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(1167pp)
Các bài tập đã ra (6)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Thực hiện biểu thức | 1100 | |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200p | |
| Thỏ đi xem phim | 600 | |
| Alphabet | 600 | |
| Sắp xếp xâu | 900p | |
| String LCM | 900p |
(176398.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
DHBB (15624.3 điểm)
HSG THCS (24300.0 điểm)
vn.spoj (9120.0 điểm)
HSG THPT (7800.0 điểm)
Happy School (14500.0 điểm)
Codeforces (8100.0 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1343.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Labyrinth | Mê cung | 243.8 / 1300.0 |
| CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn | 100.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1260.0 / 1800.0 |
| Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 280.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (7400.0 điểm)
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |