voducviet500
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1208
Điểm tối đa
1208
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
TLE
13 / 14
PY3
98%
(1365pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(904pp)
AC
1 / 1
PY3
89%
(886pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(868pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(851pp)
(45854.7 điểm)
Lập trình cơ bản (14060.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
APIO (227.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 227.5 / 2600.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4410.0 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 200.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4300.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (8822.5 điểm)
THT (1010.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (16290.0 điểm)
CSES (6858.4 điểm)
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |