Duongdinh9a
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1107pp)
TLE
10 / 11
C++17
90%
(1068pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(47562.7 điểm)
Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)
HSG THCS (3458.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 558.0 / 900.0 |
DHBB (2081.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1115.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 615.4 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
BOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1350.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (5600.0 điểm)
Free Contest (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 180.0 / 900.0 |
Cánh diều (8521.4 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (3500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |