• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Gnoah2512

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 851
Điểm tối đa 851

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Nối xích
AC
100 / 100
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Giá trị trung bình
AC
9 / 9
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
89% (1152pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Xâu min
AC
10 / 10
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0

(94830.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 10.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 192.5 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 850.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
high 142.9 / 1000.0
Búp bê 960.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 765.2 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

OLP MT&TN (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 360.0 / 1800.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 400.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team