Gnoah2512
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
851
Điểm tối đa
851
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(1318pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
PY3
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
(94830.9 điểm)
DHBB (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (9000.0 điểm)
HSG THPT (7000.0 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 360.0 / 1800.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 400.0 / 800.0 |