KimHoang2k14
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
947
Điểm tối đa
1117
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1666pp)
AC
19 / 19
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
TLE
40 / 50
C++20
92%
(1107pp)
AC
200 / 200
C++20
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1021pp)
(79682.6 điểm)
Lập trình cơ bản (26421.6 điểm)
DHBB (3588.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 388.2 / 1300.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (18283.0 điểm)
HSG THPT (2475.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6610.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (40.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 40.8 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (24510.0 điểm)
THT (8000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (18640.0 điểm)
CSES (3675.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (2210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 810.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 100.0 / 500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3500.0 điểm)
JOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2025 - Blackjack | 100.0 / 100.0 |