LMAOCCZZ
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
WA
94 / 100
C++20
100%
(1786pp)
AC
39 / 39
C++14
98%
(1666pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(76634.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11400.0 điểm)
DHBB (4075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 75.0 / 1000.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (13190.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
CSES (32633.3 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4400.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (12900.0 điểm)
THT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Bảng đẹp | 140.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1786.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1786.0 / 1900.0 |