N3_6_hoangthidung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1000pp)
TLE
9 / 10
C++14
95%
(770pp)
AC
9 / 9
C++14
90%
(722pp)
AC
50 / 50
C++14
86%
(686pp)
AC
5 / 5
C++14
81%
(652pp)
AC
20 / 20
C++14
74%
(221pp)
AC
16 / 16
C++14
70%
(140pp)
AC
100 / 100
C++14
66%
(133pp)
Training (7250.0 điểm)
hermann01 (1300.0 điểm)
HSG THCS (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Cánh diều (7000.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THPT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Cốt Phốt (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1620.0 điểm)
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
contest (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
THT Bảng A (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / |
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |