NamFlo_CVA
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++14
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1412pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++14
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1084pp)
(59830.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5930.0 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (19000.0 điểm)
THT (310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 150.0 / 1500.0 |
| Nhân | 160.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |