P12B3_09
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1530
Phân tích điểm
AC
46 / 46
PY3
100%
(1600pp)
98%
(1470pp)
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1000pp)
(84351.1 điểm)
Lập trình cơ bản (19249.0 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2430.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số "đẹp đôi" | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
THT Bảng A (50628.5 điểm)
THT (8080.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (16300.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 60.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 1300.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |