PY1BToDangKhoi
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
823
Điểm tối đa
934
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(1660pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1191pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1084pp)
(55437.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)
HSG THCS (7414.3 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4900.0 điểm)
THT Bảng A (20825.0 điểm)
Cánh diều (19200.0 điểm)
THT (2660.0 điểm)
CSES (7700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 480.0 / 800.0 |