baonam2k13
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
794
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++11
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++03
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
TLE
60 / 100
PY3
87%
(1198pp)
AC
19 / 19
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(74287.8 điểm)
Lập trình cơ bản (8640.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Du lịch thành phố (NAIPC 2016) | 0.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 900.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (19455.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2596.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Giấc mơ | 96.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (26540.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (14700.0 điểm)
THT (4276.2 điểm)
CSES (26348.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1420.0 điểm)
THT Bảng B & C (3576.5 điểm)
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 0.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |