c2e1DaoNgocChiKien
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
886
Điểm tối đa
886
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
CLPP17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1107pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
(68237.3 điểm)
Lập trình cơ bản (19580.0 điểm)
HSG THCS (10297.2 điểm)
HSG THPT (2246.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.154 / 1000.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4755.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 855.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (45.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 45.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2771.4 điểm)
THT Bảng A (11180.0 điểm)
THT (10500.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (6432.0 điểm)
Cánh diều (13320.0 điểm)
CSES (3444.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |