huenguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
2025
Điểm tối đa
2025
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PYPY
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
19 / 19
PY3
89%
(1063pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(1000pp)
(36898.8 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
HSG THCS (4410.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 590.0 / 1000.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (37780.5 điểm)
THT (4400.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (17000.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |