ngocphan8413
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1076
Điểm tối đa
1248
Phân tích điểm
TLE
13 / 15
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
9 / 9
PYPY
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
(39760.0 điểm)
HSG THCS (6551.5 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
DHBB (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 420.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (26380.0 điểm)
THT (7340.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2601.3 điểm)
Cánh diều (15000.0 điểm)
CSES (3382.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 500.0 / 1000.0 |