ngt2022vukhoinguyen
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
897
Điểm tối đa
1021
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(960pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(38439.9 điểm)
Lập trình cơ bản (10410.0 điểm)
HSG THPT (307.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Happy School (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 440.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (13460.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |