nguyenducmanh13
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1372pp)
AC
23 / 23
PY3
96%
(1249pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(1224pp)
TLE
11 / 15
C++20
92%
(1150pp)
TLE
10 / 13
PY3
90%
(1113pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
TLE
23 / 27
PY3
83%
(994pp)
(39365.7 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Practice VOI (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1080.0 / 1800.0 |
Cánh diều (15500.0 điểm)
THT (1972.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Lướt sóng | 672.0 / 1600.0 |