nguyenlekhanh
Phân tích điểm
TLE
182 / 200
C++14
100%
(2093pp)
AC
14 / 14
C++17
95%
(1900pp)
AC
700 / 700
C++17
90%
(1715pp)
AC
25 / 25
C++11
86%
(1629pp)
AC
50 / 50
C++11
77%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(1257pp)
AC
40 / 40
C++11
66%
(1194pp)
AC
40 / 40
C++11
63%
(1071pp)
Training (56653.0 điểm)
Olympic 30/4 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
contest (11770.4 điểm)
hermann01 (1900.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (851.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chó bủh bủh | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Happy School (8203.5 điểm)
Khác (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
golds | 100.0 / |
Cân Thăng Bằng | 350.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
DHBB (34053.3 điểm)
vn.spoj (6200.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Free Contest (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
EVENPAL | 200.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
LOCK | 200.0 / |
COUNT | 200.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
OLP MT&TN (2550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / |
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 450.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
ABC (1560.0 điểm)
Practice VOI (12055.0 điểm)
dutpc (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
Cốt Phốt (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
HSG THPT (3530.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
HSG THCS (2640.0 điểm)
HSG cấp trường (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 200.0 / |
GSPVHCUTE (4011.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội | 70.0 / |
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông | 1900.0 / |
AICPRTSP Series (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
An interesting counting problem related to square product 2 | 300.0 / |
THT (380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1900.0 / |
CSES (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Apartments | Căn hộ | 900.0 / |
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau | 2000.0 / |