nhatkhoa
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
991
Điểm tối đa
1191
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
100%
(1300pp)
AC
21 / 21
C++14
98%
(1274pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(834pp)
(32769.3 điểm)
Lập trình cơ bản (8140.0 điểm)
HSG THCS (4380.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (10640.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
THT (6840.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (14836.0 điểm)
CSES (6000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |