tk22nguyendinhnguyenkhoi2
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
800
Điểm tối đa
866
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (15600.0 điểm)
(41986.7 điểm)
HSG THCS (6227.1 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (18800.0 điểm)
CSES (1621.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 321.4 / 500.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |