todonghai2k7
Số kỳ thi
26
Điểm tối thiểu
1103
Điểm tối đa
1629
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1764pp)
AC
80 / 80
C++11
92%
(1476pp)
AC
9 / 9
C++11
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1276pp)
(208884.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
HSG THCS (18077.3 điểm)
DHBB (28175.0 điểm)
Happy School (30477.2 điểm)
vn.spoj (12400.0 điểm)
HSG THPT (9276.0 điểm)
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3900.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |