vothienphucdn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
968
Điểm tối đa
968
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
98%
(1372pp)
AC
40 / 40
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(27736.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (16600.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |