123123abcaaa1
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
96%
(1441pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
C++14
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1084pp)
(75610.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12900.0 điểm)
HSG THCS (4422.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 222.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (7382.5 điểm)
HSG THPT (4400.0 điểm)
Happy School (8600.0 điểm)
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (4440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (5980.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |