25P3B1NguyenThanhLam
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1120
Điểm tối đa
1254
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
AC
19 / 19
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1063pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(54706.4 điểm)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
DHBB (4397.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
| Mặt nạ Bits | 1500.0 / 1500.0 |
| Sự kiện lịch sử | 650.0 / 1300.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1715.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 615.4 / 1000.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (2760.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (27998.5 điểm)
Cánh diều (20100.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
CSES (10600.0 điểm)
HSG THCS (6625.0 điểm)
THT Bảng B & C (680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 180.0 / 900.0 |