2k10_haphuong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
700
Điểm tối đa
700
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
AC
8 / 8
C++14
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1000pp)
(68734.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
DHBB (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 380.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5300.0 điểm)
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 385.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (6500.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (18300.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
CSES (4100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |