NguyenHoangDieuLinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
958
Điểm tối đa
958
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
PYPY
92%
(1107pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
(54155.2 điểm)
Lập trình cơ bản (17321.3 điểm)
DHBB (3666.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 885.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 281.2 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (20335.3 điểm)
HSG THPT (2592.7 điểm)
Happy School (3740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 440.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1064.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1064.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Mã số | 880.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
CSES (13400.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4624.0 điểm)
THT Bảng A (3140.0 điểm)
THT (3800.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (12830.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (2710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 210.0 / 1400.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |