P1D1_03
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
TLE
6 / 7
PY3
100%
(1629pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
TLE
2 / 3
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(56264.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11100.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3180.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7500.0 điểm)
THT Bảng A (8183.4 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (25600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |