PY2JNguyenPhuocPhu
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1800pp)
WA
38 / 39
PYPY
98%
(1623pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(1318pp)
AC
14 / 14
PYPY
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(1042pp)
AC
12 / 12
PYPY
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
(61261.7 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Chuỗi ngọc | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (10050.8 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
vn.spoj (2133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
CSES (11156.4 điểm)
Practice VOI (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 50.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2870.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (20500.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |