PhamMinhTien
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (23000.0 điểm)
(54950.0 điểm)
HSG THCS (6000.0 điểm)
Happy School (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 440.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (17075.0 điểm)
THT (6400.0 điểm)
Cánh diều (19900.0 điểm)
CSES (3600.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |