PyBeVoTranNgocHuy
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1218
Điểm tối đa
1481
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1274pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
PYPY
94%
(1224pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(54481.0 điểm)
Lập trình cơ bản (19577.0 điểm)
HSG THCS (24524.0 điểm)
DHBB (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 90.0 / 1800.0 |
| Meeting | 550.0 / 2200.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (4540.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4492.5 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (8250.0 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (23300.0 điểm)
THT (6425.0 điểm)
CSES (6766.7 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4150.0 điểm)
Free Contest (1428.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nóng lạnh | 128.0 / 1600.0 |
| Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan | 1300.0 / 1300.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |