Suzanna
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++14
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1710pp)
AC
16 / 16
C++14
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1222pp)
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
C++03
74%
(1029pp)
AC
4 / 4
C++14
70%
(978pp)
AC
21 / 21
C++20
66%
(929pp)
AC
12 / 12
C++03
63%
(819pp)
CSES (35300.7 điểm)
contest (5050.0 điểm)
Training (15170.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
hermann01 (1600.0 điểm)
THT Bảng A (1440.0 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Cánh diều (500.0 điểm)
CPP Basic 02 (520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
ABC (1202.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Khác (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THPT (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
LIE RACE | 200.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Array Practice (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THCS (3600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dư | 1700.0 / |
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Free Contest (1130.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ABSMAX | 100.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
COIN | 1400.0 / |
Cốt Phốt (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Happy School (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Số bốn may mắn | 400.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
DHBB (1625.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Nhảy lò cò | 300.0 / |
OLP MT&TN (444.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn con có tổng lớn nhất | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |