Suzanna
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++03
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1167pp)
(71240.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
HSG THCS (5500.0 điểm)
DHBB (3216.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1080.0 / 1800.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3410.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Giá Trị Thăng Hoa | 0.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (3005.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 605.0 / 1100.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 720.0 / 1500.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4580.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |