anhduc1
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(864pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(830pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
TLE
10 / 11
PY3
83%
(682pp)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
(41438.2 điểm)
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (18100.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |