bena2012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1800pp)
AC
80 / 80
PYPY
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1537pp)
AC
18 / 18
PYPY
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
PYPY
90%
(1356pp)
AC
17 / 17
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(1191pp)
Lập trình cơ bản (16400.0 điểm)
(86321.2 điểm)
HSG THCS (41833.0 điểm)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 800.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (19330.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (11100.0 điểm)
Cánh diều (20100.0 điểm)
THT (7900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (61.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con | 61.5 / 1600.0 |
CSES (13009.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 350.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 70.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |