bena2012
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
12 / 12
PY3
95%
(1425pp)
TLE
2 / 3
PY3
90%
(1324pp)
TLE
60 / 100
PY3
86%
(1029pp)
WA
8 / 10
PY3
81%
(912pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(774pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(735pp)
70%
(698pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(597pp)
AC
11 / 11
PY3
63%
(567pp)
Training (11950.3 điểm)
THT Bảng A (2531.0 điểm)
Cánh diều (6300.0 điểm)
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1800.0 điểm)
Khác (275.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THPT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
HSG THCS (4000.0 điểm)
CSES (8291.7 điểm)
ABC (300.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Code 1 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
GÀ CHÓ | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
contest (974.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen | 800.0 / |
Đếm Chuỗi | 1800.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |