dung123211
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++11
100%
(1700pp)
TLE
60 / 100
PY3
96%
(1325pp)
TLE
2 / 3
PY3
94%
(1255pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
PYPY
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
TLE
12 / 20
PY3
87%
(1094pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1021pp)
(71744.4 điểm)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
HSG THCS (7000.0 điểm)
DHBB (5793.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 130.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (5856.0 điểm)
Practice VOI (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 336.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (16517.6 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (4950.9 điểm)
Cánh diều (12512.0 điểm)
THT (1320.0 điểm)
Trại hè MT&TN (157.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 157.1 / 1100.0 |
CSES (29141.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |