giahantvd2015
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1360pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
19 / 19
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1063pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(61018.4 điểm)
Lập trình cơ bản (18040.0 điểm)
DHBB (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1080.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (11320.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (27260.0 điểm)
THT (7900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |